• .
adsads
mệnh là gì
Lượt Xem 2 K

Mệnh là gì?

Mệnh hay còn được gọi là mệnh cung sinh hoặc bản mệnh, là khái niệm trong phong thủy xác định bởi ngũ hành (Kim, Mộc, Thổ, Thuỷ, Hoả) dựa trên năm sinh của mỗi người.

Cung mệnh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phong thủy, giúp xác định yếu tố ngũ hành âm dương, hướng phong thủy, tổng quan về tương lai, hôn nhân, kinh doanh và việc khai thông vận mệnh. Nó mang đến sự may mắn, sức khỏe, hạnh phúc, thịnh vượng, và hỗ trợ trong việc thay đổi số phận.

Mệnh là gì?

Mệnh là gì?

Trong phong thủy, cung mệnh bao gồm hai thành phần chính:

  • Nguyên thể của hành bản mệnh: Đây là nguyên tắc cơ bản của ngũ hành liên quan đến bản mệnh của người đó.
  • Hành của bản mệnh: Đây là hành tương ứng với năm sinh của người đó.

Mệnh và ngũ hành được sử dụng để xác định mệnh phong thủy, một khái niệm phổ biến trong xem tử vi hàng ngày, chiêm tinh, và xây dựng gia đình. Nguyên tắc đơn giản là những người sinh cùng năm Âm Lịch sẽ có mệnh phong thủy giống nhau, và chu kỳ này lặp lại mỗi 60 năm.

Ví dụ: Nếu sinh vào năm 1988 – 1989, mệnh của bạn là Đại Lâm Mộc, và nó được sử dụng để dự đoán tử vi, vận mệnh, và sự hòa hợp trong hôn nhân.

Như vậy chúng ta đã nắm rõ được mệnh là gì? Hãy cùng khám xem mệnh theo từng hành trong ngũ hành để hiểu rõ hơn nhé.

Xem mệnh hành Kim

Mỗi nguyên tố ngũ hành (Kim, Mộc, Thổ, Thuỷ, Hoả) được mô tả thông qua các hình ảnh biểu tượng cùng xem mệnh Hành Kim:

  • Sa trung kim (vàng trong cát): Biểu tượng cho sự quý phái và giá trị của vàng, nhưng cũng thể hiện sự ẩn mình, không dễ nhận thấy nhưng có giá trị cao.
  • Kim bạc kim (vàng pha kim khí trắng): Kết hợp giữa vàng và bạc, biểu tượng cho sự kết hợp hài hòa và sáng tạo, có tính chất linh hoạt và đa dạng.
  • Hải trung kim (vàng dưới biển): Mô tả hình ảnh vàng ẩn sau lớp biển, tượng trưng cho sự quý phái và giá trị bí ẩn, có tính chất linh thiêng.
  • Kiếm phong kim (vàng ở mũi kiếm): Biểu tượng của sự sắc bén và mạnh mẽ, nhưng cũng có tính chất uyển chuyển và linh hoạt.
  • Bạch lạp kim (vàng trong nến trắng): Kết hợp giữa vàng và trắng, biểu tượng cho sự thuần khiết và sáng tạo, có tính chất tinh tế và trang nhã.
  • Thoa xuyến kim (vàng làm đồ trang sức): Mô tả hình ảnh vàng được chế tác thành đồ trang sức, tượng trưng cho sự tinh tế, quý phái và đẹp đẽ.

Xem mệnh hành Thủy

Xem mệnh hành Thủy được thể hiện như:

  • Thiên hà thủy (nước ở trên trời): Biểu tượng của sự thanh cao và bao la, nước được tượng trưng như nguồn năng lượng mạnh mẽ và tốt lành từ trời.
  • Đại khê thủy (nước dưới khe lớn): Mô tả hình ảnh nước tích tụ dưới những khe đất lớn, tượng trưng cho sự độc lập và tích trữ năng lượng.
  • Đại hải thủy (nước đại dương): Biểu tượng cho sự mạnh mẽ và sâu rộng, nước biển lớn tượng trưng cho nguồn lực vô tận và sức mạnh.
  • Giản hạ thủy (nước dưới khe): Mô tả hình ảnh nước chảy dưới những khe nhỏ, tượng trưng cho sự linh hoạt và đổi động.
  • Tuyền trung thủy (nước giữa dòng suối): Biểu tượng của sự dễ chịu và nhẹ nhàng, nước trong suối tượng trưng cho sự tuần hoàn và sinh sôi.
  • Trường lưu thủy (nước chảy thành dòng lớn): Mô tả hình ảnh nước chảy mạnh thành một dòng lớn, biểu tượng cho sự mạnh mẽ và quyết liệt, có sức mạnh đưa mọi thứ theo chiều hướng mục tiêu.
Xem mệnh hành Thủy

Xem mệnh hành Thủy

>> Xem thêm: Người mệnh Thủy sinh năm nào? Xem cuộc đời mệnh Thủy theo từng năm sinh

Xem mệnh hành Hỏa

Xem mệnh hành Hỏa như sau:

Sơn hạ hỏa (lửa dưới chân núi): Biểu tượng của sự mạnh mẽ và mạnh mẽ, lửa dưới chân núi tượng trưng cho sức mạnh ổn định và quyết liệt.

  • Phú đăng hỏa (lửa ngọn đèn): Mô tả hình ảnh ngọn đèn cháy, biểu tượng cho sự sáng tạo và năng lượng tích cực.
  • Thiên thượng hỏa (lửa trên trời): Biểu tượng của sự cao cả và tinh tế, lửa trên trời tượng trưng cho sức mạnh tinh thần và ý chí mạnh mẽ.
  • Lộ trung hỏa (lửa trong lò): Mô tả hình ảnh lửa cháy trong lò, biểu tượng cho sự sôi nổi và sự sáng tạo trong việc tạo ra điều mới.
  • Sơn đầu hỏa (lửa trên núi): Biểu tượng của sự vững vàng và kiên định, lửa trên núi tượng trưng cho sức mạnh kiên nhẫn và nhìn xa trông rộng.
  • Tích lịch hỏa (lửa sấm sét): Mô tả hình ảnh lửa sấm sét, biểu tượng cho sự mạnh mẽ và năng lượng đột ngột, mang lại sự bất ngờ và thách thức.

Xem mệnh hành Mộc

Xem mệnh hành Mộc như sau:

  • Bình địa mộc (cây ở đồng bằng): Biểu tượng của sự bền vững và ổn định, cây trong đồng bằng tượng trưng cho sự mạnh mẽ và định hình.
  • Tang đố mộc (gỗ cây dâu): Mô tả hình ảnh gỗ cây dâu, biểu tượng cho sự linh hoạt và mềm dẻo, có tính chất năng động.
  • Thạch lựu mộc (gỗ cây thạch lựu): Biểu tượng của sự quý phái và độc đáo, gỗ thạch lựu tượng trưng cho sự đẹp đẽ và giá trị cao.
  • Đại lâm mộc (cây trong rừng lớn): Mô tả hình ảnh cây trong rừng lớn, biểu tượng cho sự mạnh mẽ và sức sống tự nhiên.
  • Dương liễu mộc (gỗ cây liễu): Biểu tượng của sự nhẹ nhàng và thanh khiết, cây liễu tượng trưng cho sự tinh tế và sự duyên dáng.
  • Tùng bách mộc (gỗ cây tùng bách): Mô tả hình ảnh gỗ cây tùng bách, biểu tượng cho sự trường thọ và kiên nhẫn, có tính chất lâu dài và bền bỉ.

Xem mệnh hành Thổ

Xem mệnh hành Thổ như sau:

  • Bích thượng thổ (đất trên vách): Biểu tượng của sự ổn định và vững chắc, đất trên vách tượng trưng cho sự kiên định và an toàn.
  • Đại dịch thổ (đất thuộc 1 khu lớn): Mô tả hình ảnh đất thuộc một khu lớn, biểu tượng cho sự quyền lực và kiểm soát trải rộng.
  • Sa trung thổ (đất lẫn trong cát): Biểu tượng của sự linh hoạt và khả năng thích ứng, đất lẫn trong cát tượng trưng cho tính chất thích ứng và sự kiên nhẫn.
  • Lộ bàng thổ (đất giữa đường): Mô tả hình ảnh đất giữa đường, biểu tượng cho sự trung lập và khả năng tương tác với môi trường xung quanh.
  • Ốc thượng thổ (đất trên nóc nhà): Biểu tượng của sự ổn định và an toàn, đất trên nóc nhà tượng trưng cho sự bảo vệ và ổn định.
  • Thành đầu thổ (đất trên mặt thành): Mô tả hình ảnh đất trên mặt thành, biểu tượng cho sự bảo vệ và kiểm soát, có tính chất bảo vệ biên giới.
Xem mệnh hành Thổ

Xem mệnh hành Thổ

>> Xem thêm: Mệnh Thổ hợp màu gì? Màu sắc phong thủy cho người mệnh Thổ

Ý nghĩa của cung mệnh theo quan niệm phong thủy

Cung mệnh trong quan niệm phong thủy có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá và tối ưu hóa năng lượng trong không gian sống của một người. Dưới đây là một số ý nghĩa chính của cung mệnh theo quan niệm phong thủy:

  • Xác định Ngũ Hành: Cung mệnh giúp xác định yếu tố Ngũ Hành chiếm đa số trong bản mệnh của mỗi người. Các yếu tố này bao gồm Kim, Mộc, Thổ, Thuỷ, và Hoả.
  • Định hướng phong thủy: Cung mệnh cũng được sử dụng để xác định hướng phong thủy phù hợp với người đó. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách bài trí nội thất, hướng mở cửa, và các yếu tố khác trong không gian sống.
  • Tương lai và vận mệnh: Cung mệnh thường được sử dụng để khám phá về tương lai và vận mệnh của một người. Nó có thể giúp dự đoán những sự kiện quan trọng trong cuộc sống và hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định.
  • Hôn nhân và gia đình: Cung mệnh có thể được áp dụng để xem xét về hôn nhân và mối quan hệ gia đình. Nó có thể cung cấp thông tin về sự hòa hợp giữa các thành viên trong gia đình.
  • Làm ăn và sự nghiệp: Trong lĩnh vực kinh doanh và sự nghiệp, cung mệnh cũng được sử dụng để định hình chiến lược và quyết định kinh doanh. Nó có thể hỗ trợ việc khai thông vận mệnh và tạo ra cơ hội làm ăn.
  • May mắn trong số phận: Cung mệnh được coi là một công cụ để tối ưu hóa may mắn và hỗ trợ trong việc cải thiện số phận của một người, bao gồm sức khỏe, hạnh phúc, và thịnh vượng.
Cung mệnh có ý nghĩa trong việc biết về tương lai vận mệnh

Cung mệnh có ý nghĩa trong việc biết về tương lai vận mệnh

Cung mệnh là một khía cạnh quan trọng trong phong thủy, giúp người ta hiểu về bản thân và tối ưu hóa môi trường sống theo các nguyên tắc cân bằng và hài hòa với tự nhiên.

Cách tính cung mệnh theo tuổi

Cách tính cung mệnh đơn giản và chuẩn xác hiện nay đa dạng với nhiều phương pháp khác nhau. Các phương pháp bao gồm tính theo tuổi, năm sinh, ngũ hành, hoặc ngày tháng năm sinh. Mỗi phương pháp mang đến độ khó và sự khác biệt riêng, giúp bạn tìm ra cách tính phù hợp và thuận tiện nhất để xác định cung mệnh của mình.

Một trong những cách phổ biến là tính cung mệnh dựa trên hệ thống can chi theo năm sinh. Hệ thống này gồm 10 can và 12 chi, tương ứng với 10 can là: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý, và 12 chi là: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Với cách tính này, chỉ cần biết can chi của một năm bất kỳ, bạn có thể dễ dàng xác định mệnh của chính mình.

Các giá trị tương ứng của Can: 

Thiên can Giá trị
Bính, Đinh 2
Giáp, Ất 1
Mậu, Kỷ 3
Canh, Tân 4
Nhâm, Quý 5

Các giá trị tương ứng của Chi: 

Địa chi Giá trị
Tý, Sửu, Ngọ, Mùi 0
Dần, Mão, Thân, Dậu 1
Thìn, Tỵ, Tuất, Hợi 2

CAN + CHI = MỆNH

Lưu ý: Nếu kết quả thu được sau khi tính can chi mệnh lớn hơn 5, hãy tiếp tục trừ đi 5 để đạt được mệnh cuối cùng. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và đảm bảo rằng mệnh thu được nằm trong khoảng từ 1 đến 5, phù hợp với hệ thống can chi và đảm bảo tính chính xác của kết quả.

Các giá trị của Mệnh:

Mệnh  Giá trị
Kim 1
Thủy 2
Hỏa 3
Thổ 4
Mộc 5

Ví dụ: Nếu là người sinh năm 1999 (Kỷ Mão), trong hệ thống can chi, Can là 3 và Chi là 1. Bằng cách cộng Can và Chi (3 + 1 = 4), ta thu được kết quả là 4. Vì kết quả này lớn hơn 5, theo quy tắc, chúng ta sẽ trừ tiếp cho đến khi nằm trong khoảng từ 1 đến 5. Trong trường hợp này, sau khi trừ 5, kết quả cuối cùng là 4. Do đó, người sinh năm 1999 sẽ thuộc mệnh Thổ.

Bảng tra cứu cung mệnh theo năm sinh

Bảng tra cứu cung mệnh theo năm sinh là một công cụ phổ biến trong phong thủy Á Đông. Bảng này thường được sử dụng để xác định cung mệnh của một người dựa trên thông tin về năm sinh của họ. Dưới đây là bảng tra cứu cung mệnh theo năm sinh:

Xem Cung Mệnh

theo Năm sinh

Âm lịch Giải Nghĩa Giải Nghĩa

từng cung Mệnh

Cung nam Cung nữ
1950 Canh Dần Xuất Sơn Chi Hổ

(Hổ xuống núi)

Tùng Bách Mộc

(Gỗ tùng bách)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
1951 Tân Mão Ẩn Huyệt Chi Thố

(Thỏ trong hang)

Tùng Bách Mộc

(Gỗ tùng bách)

Tốn Mộc Khôn Thổ
1952 Nhâm Thìn Hành Vũ Chi Long

(Rồng phun mưa)

Trường Lưu Thủy

(Nước chảy mạnh)

Chấn Mộc Chấn Mộc
1953 Quý Tỵ Thảo Trung Chi Xà

(Rắn trong cỏ)

Trường Lưu Thủy

(Nước chảy mạnh)

Khôn Thổ Tốn Mộc
1954 Giáp Ngọ Vân Trung Chi Mã

(Ngựa trong mây)

Sa Trung Kim

(Vàng trong cát)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
1955 Ất Mùi Kính Trọng Chi Dương

(Dê được quý mến)

Sa Trung Kim

(Vàng trong cát)

Ly Hoả Càn Kim
1956 Bính Thân Sơn Thượng Chi Hầu

(Khỉ trên núi)

Sơn Hạ Hỏa

(Lửa trên núi)

Cấn Thổ Đoài Kim
1957 Đinh Dậu Độc Lập Chi Kê

(Gà độc thân)

Sơn Hạ Hỏa

(Lửa trên núi)

Đoài Kim Cấn Thổ
1958 Mậu Tuất Tiến Sơn Chi Cẩu

(Chó vào núi)

Bình Địa Mộc

(Gỗ đồng bằng)

Càn Kim Ly Hoả
1959 Kỷ Hợi Đạo Viện Chi Trư

(Lợn trong tu viện)

Bình Địa Mộc

(Gỗ đồng bằng)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
1960 Canh Tý Lương Thượng Chi Thử

(Chuột trên xà)

Bích Thượng Thổ

(Đất tò vò)

Tốn Mộc Khôn Thổ
1961 Tân Sửu Lộ Đồ Chi Ngưu

(Trâu trên đường)

Bích Thượng Thổ

(Đất tò vò)

Chấn Mộc Chấn Mộc
1962 Nhâm Dần Quá Lâm Chi Hổ

(Hổ qua rừng)

Kim Bạch Kim

(Vàng pha bạc)

Khôn Thổ Tốn Mộc
1963 Quý Mão Quá Lâm Chi Thố

(Thỏ qua rừng)

Kim Bạch Kim

(Vàng pha bạc)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
1964 Giáp Thìn Phục Đầm Chi Lâm

(Rồng ẩn ở đầm)

Phúc Đăng Hỏa

(Lửa đèn to)

Ly Hoả Càn Kim
1965 Ất Tỵ Xuất Huyệt Chi Xà

(Rắn rời hang)

Phúc Đăng Hỏa

(Lửa đèn to)

Cấn Thổ Đoài Kim
1966 Bính Ngọ Hành Lộ Chi Mã

(Ngựa chạy trên đường)

Thiên Hà Thủy

(Nước trên trời)

Đoài Kim Cấn Thổ
1967 Đinh Mùi Thất Quần Chi Dương

(Dê lạc đàn)

Thiên Hà Thủy

(Nước trên trời)

Càn Kim Ly Hoả
1968 Mậu Thân Độc Lập Chi Hầu

(Khỉ độc thân)

Đại Trạch Thổ

(Đất nền nhà)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
1969 Kỷ Dậu Báo Hiệu Chi Kê

(Gà gáy)

Đại Trạch Thổ

(Đất nền nhà)

Tốn Mộc Khôn Thổ
1970 Canh Tuất Tự Quan Chi Cẩu

(Chó nhà chùa)

Thoa Xuyến Kim

(Vàng trang sức)

Chấn Mộc Chấn Mộc
1971 Tân Hợi Khuyên Dưỡng Chi Trư

(Lợn nuôi nhốt)

Thoa Xuyến Kim

(Vàng trang sức)

Khôn Thổ Tốn Mộc
1972 Nhâm Tý Sơn Thượng Chi Thử

(Chuột trên núi)

Tang Đố Mộc

(Gỗ cây dâu)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
1973 Quý Sửu Lan Ngoại Chi Ngưu

(Trâu ngoài chuồng)

Tang Đố Mộc

(Gỗ cây dâu)

Ly Hoả Càn Kim
1974 Giáp Dần Lập Định Chi Hổ

(Hổ tự lập)

Đại Khe Thủy

(Nước khe lớn)

Cấn Thổ Đoài Kim
1975 Ất Mão Đắc Đạo Chi Thố

(Thỏ đắc đạo)

Đại Khe Thủy

(Nước khe lớn)

Đoài Kim Cấn Thổ
1976 Bính Thìn Thiên Thượng Chi Long

(Rồng trên trời)

Sa Trung Thổ

(Đất pha cát)

Càn Kim Ly Hoả
1977 Đinh Tỵ Đầm Nội Chi Xà

(Rắn trong đầm)

Sa Trung Thổ

(Đất pha cát)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
1978 Mậu Ngọ Cứu Nội Chi Mã

(Ngựa trong chuồng)

Thiên Thượng Hỏa

(Lửa trên trời)

Tốn Mộc Khôn Thổ
1979 Kỷ Mùi Thảo Dã Chi Dương

(Dê đồng cỏ)

Thiên Thượng Hỏa

(Lửa trên trời)

Chấn Mộc Chấn Mộc
1980 Canh Thân Thực Quả Chi Hầu

(Khỉ ăn hoa quả)

Thạch Lựu Mộc

(Gỗ cây lựu đá)

Khôn Thổ Tốn Mộc
1981 Tân Dậu Long Tàng Chi Kê

(Gà trong lồng)

Thạch Lựu Mộc

(Gỗ cây lựu đá)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
1982 Nhâm Tuất Cố Gia Chi Khuyển

(Chó về nhà)

Đại Hải Thủy

(Nước biển lớn)

Ly Hoả Càn Kim
1983 Quý Hợi Lâm Hạ Chi Trư

(Lợn trong rừng)

Đại Hải Thủy

(Nước biển lớn)

Cấn Thổ Đoài Kim
1984 Giáp Tý Ốc Thượng Chi Thử

(Chuột ở nóc nhà)

Hải Trung Kim

(Vàng trong biển)

Đoài Kim Cấn Thổ
1985 Ất Sửu Hải Nội Chi Ngưu

(Trâu trong biển)

Hải Trung Kim

(Vàng trong biển)

Càn Kim Ly Hoả
1986 Bính Dần Sơn Lâm Chi Hổ

(Hổ trong rừng)

Lư Trung Hỏa

(Lửa trong lò)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
1987 Đinh Mão Vọng Nguyệt Chi Thố

(Thỏ ngắm trăng)

Lư Trung Hỏa

(Lửa trong lò)

Tốn Mộc Khôn Thổ
1988 Mậu Thìn Thanh Ôn Chi Long

(Rồng ôn hoà)

Đại Lâm Mộc

(Gỗ rừng già)

Chấn Mộc Chấn Mộc
1989 Kỷ Tỵ Phúc Khí Chi Xà

(Rắn có phúc)

Đại Lâm Mộc

(Gỗ rừng già)

Khôn Thổ Tốn Mộc
1990 Canh Ngọ Thất Lý Chi Mã

(Ngựa trong nhà)

Lộ Bàng Thổ

(Đất đường đi)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
1991 Tân Mùi Đắc Lộc Chi Dương

(Dê có lộc)

Lộ Bàng Thổ

(Đất đường đi)

Ly Hoả Càn Kim
1992 Nhâm Thân Thanh Tú Chi Hầu

(Khỉ thanh tú)

Kiếm Phong Kim

(Vàng mũi kiếm)

Cấn Thổ Đoài Kim
1993 Quý Dậu Lâu Túc Kê

(Gà nhà gác)

Kiếm Phong Kim

(Vàng mũi kiếm)

Đoài Kim Cấn Thổ
1994 Giáp Tuất Thủ Thân Chi Cẩu

(Chó giữ mình)

Sơn Đầu Hỏa

(Lửa trên núi)

Càn Kim Ly Hoả
1995 Ất Hợi Quá Vãng Chi Trư

(Lợn hay đi)

Sơn Đầu Hỏa

(Lửa trên núi)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
1996 Bính Tý Điền Nội Chi Thử

(Chuột trong ruộng)

Giản Hạ Thủy

(Nước khe suối)

Tốn Mộc Khôn Thổ
1997 Đinh Sửu Hồ Nội Chi Ngưu

(Trâu trong hồ nước)

Giản Hạ Thủy

(Nước khe suối)

Chấn Mộc Chấn Mộc
1998 Mậu Dần Quá Sơn Chi Hổ

(Hổ qua rừng)

Thành Đầu Thổ

(Đất trên thành)

Khôn Thổ Tốn Mộc
1999 Kỷ Mão Sơn Lâm Chi Thố

(Thỏ ở rừng)

Thành Đầu Thổ

(Đất trên thành)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
2000 Canh Thìn Thứ Tính Chi Long

(Rồng khoan dung)

Bạch Lạp Kim

(Vàng sáp ong)

Ly Hoả Càn Kim
2001 Tân Tỵ Đông Tàng Chi Xà

(Rắn ngủ đông)

Bạch Lạp Kim

(Vàng sáp ong)

Cấn Thổ Đoài Kim
2002 Nhâm Ngọ Quân Trung Chi Mã

(Ngựa chiến)

Dương Liễu Mộc

(Gỗ cây dương)

Đoài Kim Cấn Thổ
2003 Quý Mùi Quần Nội Chi Dương

(Dê trong đàn)

Dương Liễu Mộc

(Gỗ cây dương)

Càn Kim Ly Hoả
2004 Giáp Thân Quá Thụ Chi Hầu

(Khỉ leo cây)

Tuyền Trung Thủy

(Nước trong suối)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
2005 Ất Dậu Xướng Ngọ Chi Kê

(Gà gáy trưa)

Tuyền Trung Thủy

(Nước trong suối)

Tốn Mộc Khôn Thổ
2006 Bính Tuất Tự Miên Chi Cẩu

(Chó đang ngủ)

Ốc Thượng Thổ

(Đất nóc nhà)

Chấn Mộc Chấn Mộc
2007 Đinh Hợi Quá Sơn Chi Trư

(Lợn qua núi)

Ốc Thượng Thổ

(Đất nóc nhà)

Khôn Thổ Tốn Mộc
2008 Mậu Tý Thương Nội Chi Thư

(Chuột trong kho)

Tích Lịch Hỏa

(Lửa sấm sét)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
2009 Kỷ Sửu Lâm Nội Chi Ngưu

(Trâu trong chuồng)

Tích Lịch Hỏa

(Lửa sấm sét)

Ly Hoả Càn Kim
2010 Canh Dần Xuất Sơn Chi Hổ

(Hổ xuống núi)

Tùng Bách Mộc

(Gỗ tùng bách)

Cấn Thổ Đoài Kim
2011 Tân Mão Ẩn Huyệt Chi Thố

(Thỏ)

Tùng Bách Mộc

(Gỗ tùng bách)

Đoài Kim Cấn Thổ
2012 Nhâm Thìn Hành Vũ Chi Long

(Rồng phun mưa)

Trường Lưu Thủy

(Nước chảy mạnh)

Càn Kim Ly Hoả
2013 Quý Tỵ Thảo Trung Chi Xà

(Rắn trong cỏ)

Trường Lưu Thủy

(Nước chảy mạnh)

Khôn Thổ Khảm Thuỷ
2014 Giáp Ngọ Vân Trung Chi Mã

(Ngựa trong mây)

Sa Trung Kim

(Vàng trong cát)

Tốn Mộc Khôn Thổ
2015 Ất Mùi Kính Trọng Chi Dương

(Dê được quý mến)

Sa Trung Kim

(Vàng trong cát)

Chấn Mộc Chấn Mộc
2016 Bính Thân Sơn Thượng Chi Hầu

(Khỉ trên núi)

Sơn Hạ Hỏa

(Lửa trên núi)

Khôn Thổ Tốn Mộc
2017 Đinh Dậu Độc Lập Chi Kê

(Gà độc thân)

Sơn Hạ Hỏa

(Lửa trên núi)

Khảm Thuỷ Cấn Thổ
2018 Mậu Tuất Tiến Sơn Chi Cẩu

(Chó vào núi)

Bình Địa Mộc

(Gỗ đồng bằng)

Ly Hoả Càn Kim
2019 Kỷ Hợi Đạo Viện Chi Trư

(Lợn trong tu viện)

Bình Địa Mộc

(Gỗ đồng bằng)

Cấn Thổ Đoài Kim
2020 Canh Tý Lương Thượng Chi Thử

(Chuột trên xà)

Bích Thượng Thổ

(Đất tò vò)

Đoài Kim Cấn Thổ
2021 Tân Sửu Lộ Đồ Chi Ngưu

(Trâu trên đường)

Bích Thượng Thổ

(Đất tò vò)

Càn Kim Ly Hỏa
2022 Nhâm Dần Quá Lâm Chi Hổ

(Hổ qua rừng)

Kim Bạch Kim

(Vàng pha bạc)

Khôn Thổ Khảm Thủy
2023 Quý Mão Quá Lâm Chi Thố

(Thỏ qua rừng)

Kim Bạch Kim

(Vàng pha bạc)

Tốn Mộc Khôn Thổ
2024 Giáp Thìn Phục Đầm Chi Lâm

(Rồng ẩn ở đầm)

Phúc Đăng Hỏa

(Lửa đèn to)

Chấn Mộc Chấn Mộc
2025 Ất Tỵ Xuất Huyệt Chi Xà

(Rắn rời hang)

Phúc Đăng Hỏa

(Lửa đèn to)

Khôn Thổ Tốn Mộc
2026 Bính Ngọ Hành Lộ Chi Mã

(Ngựa chạy trên đường)

Thiên Hà Thủy

(Nước trên trời)

Khảm Thủy Cấn

Hy vọng rằng thông tin về mệnh là gì và cách tính cung mệnh  theo tuổi, xem cung mệnh theo năm đã giúp bạn hiểu rõ hơn về một khía cạnh quan trọng trong phong thủy và văn hóa truyền thống. Theo dõi HR Insider để cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị hơn nữa nhé!

adsads
Bài Viết Liên Quan

Lật 1 trang "thơ kiều", dự đoán những điều xảy ra với bạn trong năm 2024

Trong những trang thơ kinh điển của "Truyện Kiều", có những dòng văn được khắc sâu về tâm trí độc giả, mang theo một tinh thần triết học sâu sắc về cuộc sống và số phận. Nhưng liệu có thể mở ra một trang "Thơ Kiều" và dự đoán những gì sẽ xảy ra trong năm 2024? 

Khi đồng nghiệp "nhạy cảm với lời chê bai", làm thế nào để họ "thấy sai mà sửa"

Môi trường công việc là nơi tập hợp nhiều cá tính khác nhau, và không phải ai cũng có khả năng tiếp nhận lời phê bình một cách tích cực.

Làm gì khi sếp & nhân viên không cùng “tiếng nói chung”?

Bạn đã từng cảm thấy khó chịu, bực bội, hoặc thất vọng trong quá trình làm việc với sếp của mình chưa? Bạn có thấy rằng sếp không hiểu bạn, không tôn trọng bạn, hoặc không công bằng với bạn? Có lẽ bạn mong muốn có một sếp tốt hơn, người có "tiếng nói chung" với bạn?

Kiểu dữ liệu thông dụng của excel

Điểm mặt các kiểu dữ liệu thông dụng của Excel

Khi làm việc với bảng tính, việc hiểu và sử dụng đúng kiểu dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của công việc. Trong bài viết này, HR Insider cùng bạn sẽ cùng khám phá các kiểu dữ liệu thông dụng của Excel và cách áp dụng chúng một cách đúng và hiệu quả.

“Sông có khúc, người có lúc” - Đã đến lúc học cách tha thứ cho nhân viên mắc phải lỗi lầm

“Sông có khúc, người có lúc" - một câu ca dao đơn giản nhưng chứa đựng một sự thấu hiểu sâu sắc về cuộc sống và con người. Trong môi trường làm việc, việc xảy ra những lỗi lầm không phải là điều bất ngờ.

Bài Viết Liên Quan

Lật 1 trang "thơ kiều", dự đoán những điều xảy ra với bạn trong năm 2024

Trong những trang thơ kinh điển của "Truyện Kiều", có những dòng văn được khắc sâu về tâm trí độc giả, mang theo một tinh thần triết học sâu sắc về cuộc sống và số phận. Nhưng liệu có thể mở ra một trang "Thơ Kiều" và dự đoán những gì sẽ xảy ra trong năm 2024? 

Khi đồng nghiệp "nhạy cảm với lời chê bai", làm thế nào để họ "thấy sai mà sửa"

Môi trường công việc là nơi tập hợp nhiều cá tính khác nhau, và không phải ai cũng có khả năng tiếp nhận lời phê bình một cách tích cực.

Làm gì khi sếp & nhân viên không cùng “tiếng nói chung”?

Bạn đã từng cảm thấy khó chịu, bực bội, hoặc thất vọng trong quá trình làm việc với sếp của mình chưa? Bạn có thấy rằng sếp không hiểu bạn, không tôn trọng bạn, hoặc không công bằng với bạn? Có lẽ bạn mong muốn có một sếp tốt hơn, người có "tiếng nói chung" với bạn?

Kiểu dữ liệu thông dụng của excel

Điểm mặt các kiểu dữ liệu thông dụng của Excel

Khi làm việc với bảng tính, việc hiểu và sử dụng đúng kiểu dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của công việc. Trong bài viết này, HR Insider cùng bạn sẽ cùng khám phá các kiểu dữ liệu thông dụng của Excel và cách áp dụng chúng một cách đúng và hiệu quả.

“Sông có khúc, người có lúc” - Đã đến lúc học cách tha thứ cho nhân viên mắc phải lỗi lầm

“Sông có khúc, người có lúc" - một câu ca dao đơn giản nhưng chứa đựng một sự thấu hiểu sâu sắc về cuộc sống và con người. Trong môi trường làm việc, việc xảy ra những lỗi lầm không phải là điều bất ngờ.

Nhận bài viết qua email cùng
HR Insider – VietnamWorks.email subscribers