adsads
Mô hình waterfall
Lượt Xem 27

Mô hình Waterfall đang trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều người chưa biết đến mô hình này. Trong bài viết dưới đây, HR Insider sẽ tổng hợp các thông tin cơ bản nhất về mô hình Waterfall để giúp bạn hiểu rõ hơn. Hãy cùng theo dõi!

Mô hình waterfall là gì?

Mô hình Waterfall còn được gọi là mô hình thác nước, là một phương pháp phát triển phần mềm theo thứ tự các bước cụ thể và rõ ràng. Đây là mô hình phát triển phần mềm đầu tiên được áp dụng rộng rãi và được chia thành các giai đoạn liên tiếp, trong đó kết quả của một giai đoạn sẽ trở thành đầu vào cho giai đoạn tiếp theo.

Các giai đoạn trong mô hình Waterfall diễn ra theo trình tự từ trên xuống dưới mà không thể thay đổi hay đảo ngược thứ tự. Cách sắp xếp theo hình bậc thang giống như dòng chảy của thác nước đã tạo nên tên gọi cho mô hình này.

Dù gần đây các phương pháp linh hoạt như Agile ngày càng được ưa chuộng, khiến mô hình Waterfall ít phổ biến hơn, nhưng nó vẫn là một quy trình quản lý công việc quan trọng mà các nhà quản lý doanh nghiệp nên nắm vững.

Mô hình waterfall là gì?

Mô hình waterfall là gì?

Các giai đoạn trong mô hình Waterfall

Áp dụng mô hình Waterfall trong dự án không yêu cầu nhiều quy trình phức tạp. Tùy theo từng nhà phát triển hoặc từng thời điểm, số lượng và chi tiết các bước có thể có những khác biệt nhỏ. Tuy nhiên, mô hình này thường bao gồm 6 bước cơ bản sau:

Giai đoạn phân tích yêu cầu

Trong giai đoạn xác định yêu cầu mô hình Waterfall, nhóm dự án sẽ thiết lập kế hoạch toàn diện cho dự án, thu thập và ghi nhận tất cả các nhu cầu từ khách hàng và các bên liên quan. Các thông tin cần được thu thập bao gồm:

  • Phạm vi và lịch trình dự án: Xác định mục tiêu dự án, yêu cầu về chất lượng sản phẩm và dịch vụ, thời hạn dự án, và các chi phí liên quan.
  • Kỳ vọng của các bên liên quan: Hiểu rõ mong muốn của khách hàng và đối tác về tiến độ và đặc điểm của sản phẩm cuối cùng. Điều này đảm bảo rằng mọi yêu cầu của các bên liên quan được thảo luận kỹ lưỡng trước khi dự án bắt đầu.
  • Nghiên cứu thị trường: Thu thập thông tin về thị trường, đối thủ cạnh tranh và các yếu tố liên quan khác để đảm bảo sự phù hợp và cạnh tranh của sản phẩm trong thị trường.

Cách xác định mục tiêu dự án chi tiết được tổng hợp tại đây.

Giai đoạn thiết kế

Ở giai đoạn thiết kế mô hình Waterfall, các thông tin và dữ liệu thu thập ở giai đoạn trước được chuyển thành các mô hình cụ thể. Giai đoạn này bao gồm hai bước chính:

  • Thiết kế logic (thiết kế cấp cao): Nhóm dự án phát triển các ý tưởng khả thi và xây dựng kế hoạch lý thuyết nhằm biến các ý tưởng này thành sản phẩm thực tế.
  • Thiết kế vật lý (thiết kế cấp thấp): Nhóm thu hẹp các ý tưởng lý thuyết thành kế hoạch cụ thể hơn, bao gồm ngân sách, thời gian, nhân lực, và các yếu tố khác. Bản thiết kế tổng thể cho sản phẩm được tạo ra trong bước này.

Việc hoàn thành giai đoạn thiết kế sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc triển khai và phát triển sản phẩm trong các giai đoạn tiếp theo.

Tìm đọc thêm về thông tin chia sẻ: Cách lên ngân sách marketing tối ưu chi phí và mang lại hiệu quả.

Giai đoạn triển khai

Ở giai đoạn này của mô hình Waterfall, nhóm dự án bắt đầu triển khai sản xuất sản phẩm thực tế dựa trên kế hoạch và tài liệu hướng dẫn đã được chuẩn bị. Các hoạt động chính trong giai đoạn này bao gồm:

  • Phân công nhiệm vụ: Dựa vào kế hoạch thiết kế, nhóm dự án sẽ sử dụng các công cụ hỗ trợ như sơ đồ Gantt hoặc phần mềm quản lý dự án như Base Wework để phân chia công việc cho các thành viên.
  • Theo dõi tiến độ và quản lý nguồn lực: Đảm bảo việc điều phối công việc một cách chặt chẽ để giảm thiểu sai sót có thể xảy ra trong quá trình thực hiện.
  • Báo cáo tiến độ: Mặc dù phương pháp Waterfall giới hạn sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn này, nhóm dự án vẫn nên cung cấp báo cáo tiến độ sơ bộ, đặc biệt đối với các dự án quy mô lớn và phức tạp.

Giai đoạn kiểm thử

Trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường, nó phải trải qua giai đoạn kiểm nghiệm kỹ lưỡng. Đây là một trong những giai đoạn căng thẳng nhất, vì một số ý tưởng hấp dẫn ban đầu có thể bị loại bỏ, và nếu gặp vấn đề nghiêm trọng, dự án có thể phải quay lại từ đầu.

  • Đảm bảo hoạt động chính xác: Kiểm tra mô hình Waterfall để đảm bảo tất cả các chức năng của sản phẩm hoạt động theo đúng yêu cầu và tiêu chuẩn cao của khách hàng.
  • Kiểm tra tính năng và vận hành: Đảm bảo mọi tính năng và cách thức vận hành của sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng để không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

Việc kiểm nghiệm cẩn thận sẽ giúp xác định và sửa chữa các lỗi trước khi sản phẩm chính thức ra mắt, đảm bảo sự hài lòng và tin tưởng của khách hàng đối với sản phẩm cuối cùng.

Kỹ năng xây dựng niềm tin với khách hàng là 1 trong những kỹ năng quan trọng nhất. Xem thêm tại đây.

Các giai đoạn trong mô hình Waterfall

Các giai đoạn trong mô hình Waterfall

Lợi ích của mô hình waterfall

Dù đã xuất hiện từ lâu nhưng mô hình waterfall vẫn mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong quản lý dự án và phát triển phần mềm:

  • Trình tự rõ ràng và logic: Mô hình Waterfall tuân theo một trình tự logic và rõ ràng, giúp đảm bảo rằng mọi giai đoạn đều được thực hiện đầy đủ và không bị bỏ sót. Các giai đoạn từ yêu cầu, thiết kế, thực hiện, kiểm nghiệm, triển khai cho đến bảo trì đều có các bước cụ thể và rõ ràng.
  • Dễ dàng quản lý: Với cấu trúc tuyến tính, Waterfall cho phép quản lý dự án theo dõi tiến độ và quản lý các nhiệm vụ dễ dàng. Mỗi giai đoạn đều có các tiêu chí hoàn thành rõ ràng, giúp việc đánh giá tiến độ và hiệu quả trở nên đơn giản hơn.
  • Tài liệu chi tiết: Mô hình này yêu cầu tài liệu chi tiết ở từng giai đoạn, từ việc xác định yêu cầu đến thiết kế và kiểm nghiệm. Điều này đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về dự án và các yêu cầu kỹ thuật, giúp tránh hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển.
  • Dễ dàng xác định và kiểm soát lỗi: Do mỗi giai đoạn phải hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, các lỗi và vấn đề có thể được phát hiện và xử lý kịp thời trước khi tiến hành bước tiếp theo. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Quản lý tài nguyên hiệu quả: Waterfall giúp dự đoán và quản lý tài nguyên tốt hơn vì các giai đoạn và nhiệm vụ đều được lên kế hoạch chi tiết. Điều này giúp phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, giảm lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực.
  • Phù hợp với các dự án có yêu cầu rõ ràng: Mô hình Waterfall đặc biệt hiệu quả với các dự án có yêu cầu rõ ràng và ít thay đổi. Trong các dự án này, việc tuân theo trình tự cố định giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được đáp ứng một cách đầy đủ và chính xác.
  • Tạo sự ổn định và kiểm soát: Mô hình Waterfall mang lại sự ổn định và kiểm soát trong quá trình phát triển dự án. Với từng giai đoạn được xác định rõ ràng và có tài liệu hướng dẫn chi tiết, các thành viên trong nhóm dự án có thể dễ dàng hiểu và tuân thủ các quy trình, từ đó giảm thiểu sự nhầm lẫn và sai sót.

Ưu điểm và hạn chế của Mô hình waterfall

Ưu điểm của mô hình Waterfall

  • Cấu trúc dự án rõ ràng: Mô hình Waterfall cung cấp một cấu trúc rõ ràng giúp nhà quản lý và các thành viên nhóm nắm vững yêu cầu sản phẩm, mục tiêu, vai trò và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong dự án.
  • Phù hợp với dự án đơn giản: Do không khuyến khích thay đổi sau khi hoàn tất giai đoạn thu thập thông tin, mô hình này lý tưởng cho các dự án có yêu cầu ổn định và ít thay đổi trong suốt quá trình phát triển.
  • Đơn giản hóa việc theo dõi tiến độ: Với các cột mốc và mục tiêu cụ thể được xác định rõ ràng, nhóm dự án có thể dễ dàng tuân thủ thời hạn, đảm bảo kết quả đầu ra và theo dõi tiến trình một cách hiệu quả.
  • Giảm thiểu rủi ro: Mỗi giai đoạn phải hoàn thành trước khi tiến hành giai đoạn tiếp theo, giúp doanh nghiệp có thể dự phòng và kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả hơn.

Nhược điểm

  • Thiếu linh hoạt: Đối với các dự án lớn và phức tạp, việc chia nhỏ dự án thành các giai đoạn tuần tự có thể làm giảm tính linh hoạt và khả năng thích ứng. Thay đổi sau giai đoạn đầu có thể đòi hỏi nhiều nỗ lực và chi phí, dẫn đến trì hoãn và tăng chi phí dự án.
  • Ít chú trọng phản hồi từ khách hàng: Việc thử nghiệm và thu thập phản hồi từ khách hàng thường chỉ diễn ra ở giai đoạn cuối của dự án. Điều này khiến việc phát hiện lỗi và điều chỉnh trở nên muộn màng, phức tạp và tốn kém hơn.
  • Nguy cơ thất bại cao hơn: Mô hình Waterfall giới hạn sự tham gia của các bên liên quan, do đó dự án có nguy cơ thất bại cao hơn nếu các yêu cầu ban đầu bị hiểu sai hoặc không được lưu ý đúng cách. Điều này làm cho việc lập kế hoạch chi tiết trở nên rất quan trọng, đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực.

Khám phá kỹ năng lập kế hoạch hiệu quả chuyên nghiệp tại đây.

Ưu điểm và hạn chế của Mô hình waterfall

Ưu điểm và hạn chế của Mô hình waterfall

So sánh mô hình Waterfall với các mô hình khác 

Mô hình Agile

Agile được biết đến là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt, tập trung vào việc sử dụng các bước lặp ngắn (thường từ 1 đến 4 tuần) để giảm thiểu thời gian phát triển sản phẩm. Phương pháp này nhấn mạnh tính linh hoạt bằng cách áp dụng các nguyên tắc phân đoạn vòng lặp và tăng trưởng.

Bảng so sánh giữa mô hình Waterfall và Agile:

Đặc điểm Mô hình Waterfall Phương pháp luận Agile
Tư duy Tập trung vào sản phẩm từ đầu đến cuối Đề cao sự hợp tác và giao tiếp giữa các cá nhân
Thời gian Cố định. Thời điểm bắt đầu và kết thúc dự án xác định từ đầu Linh hoạt, các mốc thời gian có thể điều chỉnh
Tính linh hoạt Thấp, không khuyến khích thay đổi trong quá trình thực hiện Cao, mỗi giai đoạn đều có thể điều chỉnh
Ngân sách Cố định, ít khả năng điều chỉnh ngân sách qua các giai đoạn Linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi, ngay cả sau dự án
Sự tham gia của các
bên liên quan
Hạn chế, chỉ tham gia vào giai đoạn đầu và cuối của dự án Khuyến khích sự tham gia và đóng góp của khách hàng
Rủi ro Cao, phát hiện sai sót chỉ ở giai đoạn cuối của dự án Thấp, dễ dàng thích ứng với hầu hết sự thay đổi
Loại dự án phù hợp Dự án đơn giản, tuần tự, dễ dự báo Dự án ngắn hạn, nước rút, có tính thay đổi cao

Tìm hiểu thêm về kỹ năng thích nghi với sự thay đổi quan trọng và cần thiết cho bất kỳ môi trường nào.

Mô hình Spiral

Scrum là phương pháp quản lý dựa trên nguyên tắc Agile, đã trở nên phổ biến trong các dự án ở mọi quy mô, bao gồm cả những dự án có mốc thời gian cụ thể.

So sánh giữa mô hình Waterfall và Scrum như sau:

Đặc điểm Mô hình Waterfall Mô hình Scrum
Tư duy Tuân theo quy trình tuần tự, triển khai theo thứ tự cố định Sử dụng mô hình lặp lại, với các chu kỳ lặp ngắn là Sprint
Tương tác giữa các bên liên quan Không tiếp nhận phản hồi ở các giai đoạn nằm giữa Cuộc họp đánh giá tiến độ được tổ chức hàng ngày
Trách nhiệm quản lý dự án Yêu cầu kế hoạch chi tiết và rõ ràng từ đầu Quyết định được đưa ra bởi nhóm dự án hàng ngày, với sự giám sát của Scrum Master
Loại dự án phù hợp Các dự án có yêu cầu cố định, dễ dự báo Các dự án dễ thay đổi, cần phản hồi thường xuyên

Mô hình DevOps

Kanban là một phương pháp quản lý dự án theo kiểu Nhật, tập trung vào việc cân bằng nhu cầu công việc với nguồn lực hiện có để phát triển và cải tiến hoạt động sản xuất và kinh doanh.

Bảng so sánh giữa mô hình Waterfall và Kanban:

Đặc điểm Mô hình Waterfall Mô hình Kanban
Tư duy Tuân theo trình tự cố định giữa các giai đoạn quản lý dự án Thực hiện nhiệm vụ theo nguyên tắc “đẩy” tới các giai đoạn sau
Trao đổi giữa các bên liên quan Không chú trọng sự phản hồi giữa các giai đoạn Tạo điều kiện cho mọi người tham gia đóng góp ý kiến
Trách nhiệm quản lý dự án Chủ yếu tập trung vào người lãnh đạo dự án Quản lý bởi toàn bộ đội nhóm với hỗ trợ từ người quản lý Kanban
Loại dự án phù hợp Các dự án đã triển khai nhiều lần, ít hoặc không có sự cố phát sinh Các dự án có thể thay đổi hoặc cần sự linh hoạt hàng ngày
So sánh mô hình Waterfall với các mô hình khác

So sánh mô hình Waterfall với các mô hình khác

Khi nào nên áp dụng mô hình Waterfall?

Khi những điều kiện sau được đáp ứng, việc áp dụng mô hình Waterfall được khuyến khích:

  • Hiểu biết sâu rộng về công nghệ phát triển dự án.
  • Loại bỏ mọi yêu cầu mơ hồ, không rõ ràng.
  • Sẵn có lượng tài nguyên phát triển phong phú và có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao.
  • Dự án có thể là nhỏ và có thời gian triển khai ngắn.

Trên đây là các thông tin về mô hình Waterfall và điều này cho thấy Waterfall là một phương pháp quản lý dự án thông minh và dễ áp dụng mà các doanh nghiệp không nên bỏ qua. Tuy nhiên, để áp dụng mô hình này một cách hoàn hảo, người quản trị cần xác định đúng tính chất của dự án mà họ đang thực hiện.

Tham khảo một số nghề liên quan đến công tác quản lý như:

— HR Insider —

VietnamWorksWebsite tuyển dụng trực tuyến số 1 Việt Nam

TẠO TÀI KHOẢN MỚI – MAY MẮN NHẬN VOUCHER 100K

THẢ GA HỌC E-LEARNING MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ TÀI KHOẢN TÌM VIỆC

VietnamWorks là nền tảng tuyển dụng trực tuyến lớn nhất Việt Nam, với hơn 20 năm kinh nghiệm và hàng triệu ứng viên tiềm năng. VietnamWorks kết nối hiệu quả người tìm việc với các nhà tuyển dụng uy tín trên mọi lĩnh vực, giúp người tìm việc nhanh chóng tìm được công việc mơ ước. Tại VietnamWorks, người tìm việc sẽ được truy cập hàng ngàn tin tuyển dụng mới nhất, cập nhật liên tục từ các doanh nghiệp hàng đầu, tìm kiếm việc làm phù hợp với năng lực, kinh nghiệm và sở thích. Ứng tuyển dễ dàng chỉ với vài thao tác đơn giản. Đặc biệt, người tìm việc làm có thể tạo CV trực tuyến miễn phí, chuyên nghiệp và thu hút nhà tuyển dụng và nhận gợi ý việc làm phù hợp dựa trên CV và kinh nghiệm, để tìm việc nhanh chóng tại môi trường làm việc mơ ước.

adsads
Bài Viết Liên Quan
lương thương binh 4.4 là bao nhiêu

Hiện nay lương thương binh 4/4 là bao nhiêu?

Thực hiện cải cách tiền lương, từ ngày 1/7/2024, đối tượng thương binh 4/4 cũng sẽ được tăng lương bình quân. Mức tăng dự kiến...

Bảo hiểm tai nạn lao động là gì?

Bảo hiểm tai nạn lao động và những điều nhất định phải biết

Bảo hiểm tai nạn lao động là một loại bảo hiểm bảo vệ người lao động khỏi những rủi ro và tổn thất kinh tế...

Marketplace là gì

Marketplace là gì? Ưu, nhược điểm và cách xây dựng Marketplace tối ưu

"Marketplace" là một nền tảng hoặc một không gian trực tuyến, nơi người mua và người bán có thể gặp nhau để thực hiện các...

Shareholder là ai?

Shareholder là gì? Vai trò, phân loại và quyền lợi của Shareholder

Shareholder là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty cụ thể, tham gia vào các quyết định quan trọng...

Chi phí tài chính là gì

Chi phí tài chính là gì? Vai trò, ý nghĩa và cách hạch toán

Chi phí tài chính là tổng hợp các khoản chi phí mà một tổ chức hoặc cá nhân phải chi trả để thực hiện các...

Bài Viết Liên Quan
lương thương binh 4.4 là bao nhiêu

Hiện nay lương thương binh 4/4 là bao nhiêu?

Thực hiện cải cách tiền lương, từ ngày 1/7/2024, đối tượng thương binh 4/4 cũng...

Bảo hiểm tai nạn lao động là gì?

Bảo hiểm tai nạn lao động và những điều nhất định phải biết

Bảo hiểm tai nạn lao động là một loại bảo hiểm bảo vệ người lao...

Marketplace là gì

Marketplace là gì? Ưu, nhược điểm và cách xây dựng Marketplace tối ưu

"Marketplace" là một nền tảng hoặc một không gian trực tuyến, nơi người mua và...

Shareholder là ai?

Shareholder là gì? Vai trò, phân loại và quyền lợi của Shareholder

Shareholder là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần của một công ty...

Chi phí tài chính là gì

Chi phí tài chính là gì? Vai trò, ý nghĩa và cách hạch toán

Chi phí tài chính là tổng hợp các khoản chi phí mà một tổ chức...

Nhận bài viết qua email cùng
HR Insider – VietnamWorks.email subscribers